Russian First League21:00 ngày 20/04/2025

FC Sochi
4 - 0

Alania Vladikavkaz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốAlania Vladikavkaz
5Chỉ số 21
70Chỉ số 2417
5Chỉ số 210
0Chỉ số 41
102Chỉ số 2357
1Chỉ số 31
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-4-2352742417101421297759
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aberdin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Makarchuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kramaric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nikitin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Pisarskiy#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Bart#59 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bart#1

R.Bart#22

R.Bart#12

R.Bart#13

R.Bart#15

R.Bart#55

R.Bart#97

R.Bart#11

R.Bart#5

R.Bart#28

R.Bart#8

R.Bart#18
Alania Vladikavkaz
Sơ đồ 3-5-22395731219987642179
Đội hình xuất phát

G.Natabashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gogniev#95 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
makar chirkov#73 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kazantsev#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Butaev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Zakirov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Khugaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
V.Nafikov#76 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Kachmazov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
arthur kozyrev#21 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Chertkoev#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Chertkoev#24
D.Chertkoev#7
D.Chertkoev#75
D.Chertkoev#18
D.Chertkoev#57
D.Chertkoev#87

D.Chertkoev#25

D.Chertkoev#71

D.Chertkoev#65

D.Chertkoev#70

D.Chertkoev#28
D.Chertkoev#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alania Vladikavkaz1 - 1
FC Sochi
FC Sochi3 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz3 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
Rodina Moscow3 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
FC Sochi1 - 2
Shinnik Yaroslavl
SKA Khabarovsk0 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Ural Yekaterinburg
FC Sochi0 - 0
Sokol Saratov
FC Sochi1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
FC Sochi0 - 0
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alania Vladikavkaz
FC Ufa2 - 1
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz1 - 2
Shinnik Yaroslavl
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 1
Sokol Saratov
Rodina Moscow4 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz0 - 0
Tyumen
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 3
Dynamo Bryansk
Alania Vladikavkaz0 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Baltika Kaliningrad3 - 0
Alania VladikavkazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#14#21#30#42#57#60#70
Alania Vladikavkaz
#10#20#31#41#51#60#70
Torpedo Moscow
Rotor Volgograd
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye
Neftekhimik Nizhnekamsk
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
FC Irtysh Omsk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga
Sibir-M Novosibirsk