Russian Premier League22:00 ngày 17/05/2026

FC Sochi
1 - 1

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốAkhmat Grozny
22Chỉ số 2431
2Chỉ số 223
3Chỉ số 217
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
56Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-3353334271420171997
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Zaika#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Makarchuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kovalenko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Fedorov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zinkovskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Zinkovskiy#66

A.Zinkovskiy#59
A.Zinkovskiy#85

A.Zinkovskiy#11

A.Zinkovskiy#28

A.Zinkovskiy#10

A.Zinkovskiy#18

A.Zinkovskiy#8

A.Zinkovskiy#29

A.Zinkovskiy#99

A.Zinkovskiy#25
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1882390584112017713
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kenzhebek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ibishev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Konate#27

M.Konate#22

M.Konate#40

M.Konate#80

M.Konate#81

M.Konate#2

M.Konate#37

M.Konate#42

M.Konate#82

M.Konate#72

M.Konate#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
Akhmat Grozny1 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
Akhmat Grozny
FC Sochi1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Akhmat Grozny
FC Sochi3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
FC Sochi
Akhmat Grozny1 - 2
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Sochi
FC Sochi3 - 1
FC Orenburg
Dynamo Moscow2 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Krylya Sovetov
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Akhmat Grozny2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Zenit St. Petersburg2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Baltika Kaliningrad
Spartak Moscow3 - 1
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 2
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#11#20#30#41#55#60#70
Akhmat Grozny
#11#20#30#40#58#60#70