Russian Premier League18:00 ngày 11/04/2026

Krylya Sovetov
2 - 2

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốAkhmat Grozny
2Chỉ số 226
0Chỉ số 81
11Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
113Chỉ số 2394
55Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
6Chỉ số 213
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-33022234715682261119
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Constanza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vityugov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Marin#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Rahmanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Oleynikov#72

I.Oleynikov#20

I.Oleynikov#70

I.Oleynikov#5

I.Oleynikov#18

I.Oleynikov#80

I.Oleynikov#10

I.Oleynikov#91

I.Oleynikov#39

I.Oleynikov#24

I.Oleynikov#14

I.Oleynikov#77
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1182225819372017777
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Khlusevich#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zare#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pryakhin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Gadio#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#80

G.Melkadze#88

G.Melkadze#81

G.Melkadze#10

G.Melkadze#40

G.Melkadze#2
G.Melkadze#27

G.Melkadze#9

G.Melkadze#4

G.Melkadze#23

G.Melkadze#13

G.Melkadze#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 2
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov0 - 3
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
Akhmat Grozny1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 5
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
Rubin Kazan
Krylya Sovetov2 - 2
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Chelyabinsk2 - 3
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 2
FC OKMK Olmaliq
Akhmat Grozny2 - 0
Bars
Akhmat Grozny3 - 0
FK Vozdovac Beograd
Akhmat Grozny1 - 0
FC Vardar SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#12#21#30#43#511#60#70
Akhmat Grozny
#12#22#30#43#54#60#70
Spartak Moscow
FC Sochi