Russian Premier League18:30 ngày 03/05/2026

FC Sochi
3 - 1

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốFC Orenburg
34Chỉ số 2445
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
67Chỉ số 2391
5Chỉ số 211
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-335823342716142829988
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Zaika#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Magal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yezhov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Iljin#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Ignatov#9

M.Ignatov#7

M.Ignatov#20
M.Ignatov#85

M.Ignatov#11

M.Ignatov#23

M.Ignatov#19

M.Ignatov#18

M.Ignatov#45

M.Ignatov#99

M.Ignatov#59

M.Ignatov#25
FC Orenburg
Sơ đồ 3-4-3165641837573216307
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Ivashchenko#65 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Palacios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Moufi#18 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bolotov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cantero#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Thompson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Guzina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Gürlük#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Gürlük#59

F.Gürlük#19

F.Gürlük#3

F.Gürlük#9

F.Gürlük#88

F.Gürlük#8

F.Gürlük#2

F.Gürlük#33

F.Gürlük#29
F.Gürlük#27

F.Gürlük#26

F.Gürlük#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg3 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
FC Orenburg
FC Sochi1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 0
FC Sochi
FC Orenburg2 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 4
FC Orenburg
FC Orenburg4 - 1
FC Sochi
FC Orenburg1 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Dynamo Moscow2 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Krylya Sovetov
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
FC Sochi3 - 2
BarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FK Rostov0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg0 - 1
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan0 - 0
FC Orenburg
Dynamo Moscow3 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 0
Akron TogliattiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#13#22#30#43#55#60#70
FC Orenburg
#11#20#30#40#511#60#70
Akhmat Grozny