Russian Premier League23:30 ngày 17/04/2026

FK Rostov
0 - 1

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốFC Sochi
1Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 25
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23110
0Chỉ số 34
42Chỉ số 2449
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 3-5-21347822710818406999
Đội hình xuất phát

H.Hankic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenchuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

I.Vakhaniya#40 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suleymanov#62

T.Suleymanov#57

T.Suleymanov#58

T.Suleymanov#91

T.Suleymanov#3

T.Suleymanov#5

T.Suleymanov#71

T.Suleymanov#9

T.Suleymanov#87

T.Suleymanov#67

T.Suleymanov#34

T.Suleymanov#19
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-33533342720191729988
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Zaika#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kovalenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Makarchuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yezhov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Iljin#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Ignatov#59

M.Ignatov#82
M.Ignatov#85
M.Ignatov#60

M.Ignatov#16

M.Ignatov#11

M.Ignatov#28

M.Ignatov#14

M.Ignatov#99

M.Ignatov#9

M.Ignatov#45

M.Ignatov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 2
FC Sochi
FC Sochi4 - 0
FK Rostov
FC Sochi1 - 0
FK Rostov
FC Sochi3 - 0
FK Rostov
FK Rostov2 - 2
FC Sochi
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
FC Sochi3 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FC Sochi
FC Sochi4 - 2
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 0
Qingdao West CoastĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
FC Sochi3 - 2
Bars
FC Sochi3 - 0
FK Aktobe Lento
FC Sochi0 - 0
Amkar Perm
FC Sochi1 - 1
Rodina MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#30#40#56#60#70
FC Sochi
#11#20#30#44#55#60#70
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg
Krylya Sovetov
Akron Togliatti