Russian Premier League18:00 ngày 15/03/2026

Akron Togliatti
1 - 1

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốAkhmat Grozny
11Chỉ số 225
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
71Chỉ số 2433
1Chỉ số 32
118Chỉ số 2377
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-33271241921358015112291
Đội hình xuất phát

I.Terekhovskiy#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pestryakov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Benchimol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#10

M.Boldyrev#81

M.Boldyrev#69

M.Boldyrev#88

M.Boldyrev#6

M.Boldyrev#8

M.Boldyrev#26

M.Boldyrev#89

M.Boldyrev#7

M.Boldyrev#78
Akhmat Grozny
Sơ đồ 3-4-3159028219118207717
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Abdulkadyrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Khlusevich#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pryakhin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bogosavac#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Samorodov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Cacintura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cacintura#4

E.Cacintura#10

E.Cacintura#22

E.Cacintura#40

E.Cacintura#81

E.Cacintura#88

E.Cacintura#7

E.Cacintura#9

E.Cacintura#13

E.Cacintura#23

E.Cacintura#42

E.Cacintura#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Spartak Moscow4 - 3
Akron Togliatti
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 1
Dalian Yingbo
Akron Togliatti3 - 1
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti1 - 0
Dinamo Samarqand
Akron Togliatti2 - 0
Rodina Moskva II
Akron Togliatti1 - 3
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti3 - 2
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 2
FC OKMK Olmaliq
Akhmat Grozny2 - 0
Bars
Akhmat Grozny3 - 0
FK Vozdovac Beograd
Akhmat Grozny1 - 0
FC Vardar Skopje
Akhmat Grozny3 - 0
OFK Beograd
Novi Pazar1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#11#20#30#41#54#60#70
Akhmat Grozny
#11#21#31#42#53#60#70
FK Krasnodar
Rubin Kazan
Dynamo Moscow
FK Rostov
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala