Russian Premier League23:30 ngày 06/04/2026

FC Sochi
0 - 1

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốRubin Kazan
118Chỉ số 2390
53Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 211
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 6
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 3
FC Sochi
Rubin Kazan1 - 0
FC Sochi
Rubin Kazan3 - 2
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
FC Sochi3 - 2
Bars
FC Sochi3 - 0
FK Aktobe Lento
FC Sochi0 - 0
Amkar Perm
FC Sochi1 - 1
Rodina Moscow
FC Sochi3 - 2
Rodina Moscow
FC Sochi0 - 3
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Krylya Sovetov0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 0
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FK Krasnodar
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan0 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
Pakhtakor
Rubin Kazan2 - 0
Navbahor Namangan
Zhenis0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 1
Borac Banja LukaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#10#20#30#42#56#60#70
Rubin Kazan
#11#21#30#42#51#60#70
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow
Dynamo Moscow
Akhmat Grozny
FK Rostov
Akron Togliatti