Russian Premier League23:45 ngày 23/04/2026

Akhmat Grozny
1 - 1

Baltika Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốBaltika Kaliningrad
1Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23103
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2452
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-118290581142017777
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Khlusevich#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ibishev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#2

G.Melkadze#37

G.Melkadze#23

G.Melkadze#13

G.Melkadze#72
G.Melkadze#27

G.Melkadze#9

G.Melkadze#19

G.Melkadze#10

G.Melkadze#22

G.Melkadze#40

G.Melkadze#88
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-38121625238104221873
Đội hình xuất phát

I.Kukushkin#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gassama#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Titkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Lacerda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Petrov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Petrov#11

M.Petrov#15
M.Petrov#36

M.Petrov#68
M.Petrov#42

M.Petrov#5

M.Petrov#69

M.Petrov#44

M.Petrov#14

M.Petrov#91

M.Petrov#26

M.Petrov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 7
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad4 - 1
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 2
Baltika Kaliningrad
Akhmat Grozny2 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Spartak Moscow3 - 1
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 2
FC OKMK Olmaliq
Akhmat Grozny2 - 0
BarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar2 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Makhachkala2 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
Baltika Kaliningrad1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#11#20#30#42#55#60#70
Baltika Kaliningrad
#11#20#30#43#54#60#70
Rubin Kazan
Dynamo Moscow
FC Orenburg