Russian Premier League21:30 ngày 21/04/2026

FC Sochi
2 - 1

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốKrylya Sovetov
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2370
6Chỉ số 215
0Chỉ số 42
74Chỉ số 2440
7Chỉ số 25
8Chỉ số 222
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-33533342814161729988
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Magal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Makarchuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yezhov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Iljin#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Ignatov#85
M.Ignatov#66

M.Ignatov#82

M.Ignatov#20

M.Ignatov#11

M.Ignatov#18

M.Ignatov#45

M.Ignatov#23

M.Ignatov#9

M.Ignatov#99

M.Ignatov#59

M.Ignatov#7
Krylya Sovetov
Sơ đồ 4-2-3-1302252428615771911
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Constanza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pechenin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vityugov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Akhmetov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Oleynikov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rahmanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Rahmanović#39

A.Rahmanović#70

A.Rahmanović#3

A.Rahmanović#91

A.Rahmanović#10

A.Rahmanović#80

A.Rahmanović#18

A.Rahmanović#26

A.Rahmanović#31

A.Rahmanović#9

A.Rahmanović#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi0 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 0
FC Sochi
Krylya Sovetov4 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
FC Sochi3 - 2
Bars
FC Sochi3 - 0
FK Aktobe Lento
FC Sochi0 - 0
Amkar PermĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 2
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov2 - 5
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
Rubin Kazan
Krylya Sovetov2 - 2
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#12#20#30#42#57#60#70
Krylya Sovetov
#11#21#32#44#55#60#70
Akron Togliatti