Russian Premier League21:00 ngày 26/04/2026

Dynamo Moscow
2 - 0

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốFC Sochi
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
9Chỉ số 211
102Chỉ số 2398
40Chỉ số 2459
2Chỉ số 33
2Chỉ số 225
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 3-4-34055557415247117010
Đội hình xuất phát

K.Rasulov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Majstorovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cáceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Chavez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Skopintsev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gomes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Mares#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Mares#74

J.Mares#30

J.Mares#33

J.Mares#88

J.Mares#13

J.Mares#21

J.Mares#60

J.Mares#31

J.Mares#91

J.Mares#79

J.Mares#17

J.Mares#56
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-335333282714161729988
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Zaika#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Makarchuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yezhov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Iljin#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Ignatov#9
M.Ignatov#66
M.Ignatov#85

M.Ignatov#23

M.Ignatov#45

M.Ignatov#18

M.Ignatov#11

M.Ignatov#20

M.Ignatov#82

M.Ignatov#7

M.Ignatov#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
FC Sochi1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
FC Sochi3 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 5
FC Sochi
Dynamo Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 3
FC Orenburg
Dynamo Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow1 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Krylya Sovetov
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
FC Sochi3 - 2
Bars
FC Sochi3 - 0
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#12#21#30#42#55#60#70
FC Sochi
#10#20#30#43#55#60#70
Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala