Russian Premier League18:00 ngày 12/04/2026

CSKA Moscow
0 - 1

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốFC Sochi
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2425
12Chỉ số 22
8Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 33
0Chỉ số 81
134Chỉ số 2386
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1492247936311810179
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kozlov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Gondou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Gondou#85
L.Gondou#67

L.Gondou#97

L.Gondou#19

L.Gondou#27

L.Gondou#2

L.Gondou#20

L.Gondou#11
L.Gondou#62

L.Gondou#37

L.Gondou#52

L.Gondou#7
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-3353334271619171098
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Zaika#27 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kovalenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Makarchuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kramarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Fedorov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Ignatov#99

M.Ignatov#29

M.Ignatov#7

M.Ignatov#82

M.Ignatov#20
M.Ignatov#85

M.Ignatov#23

M.Ignatov#28

M.Ignatov#14

M.Ignatov#18

M.Ignatov#45

M.Ignatov#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
FC Sochi
CSKA Moscow1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 5
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar4 - 0
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 4
Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow3 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
FC Sochi3 - 2
Bars
FC Sochi3 - 0
FK Aktobe Lento
FC Sochi0 - 0
Amkar Perm
FC Sochi1 - 1
Rodina Moscow
FC Sochi3 - 2
Rodina MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#10#20#30#40#512#60#70
FC Sochi
#11#21#30#43#52#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg