Russian Premier League20:30 ngày 09/03/2026

Lokomotiv Moscow
2 - 2

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốAkhmat Grozny
4Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2386
7Chỉ số 24
59Chỉ số 2435
5Chỉ số 222
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-4-21248523372593832710
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Morozov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bakaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#22

D.Vorobyov#5

D.Vorobyov#59

D.Vorobyov#2

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#45

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#32

D.Vorobyov#16
D.Vorobyov#74

D.Vorobyov#90
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1181905819422017777
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pryakhin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#37

G.Melkadze#10

G.Melkadze#22

G.Melkadze#40

G.Melkadze#80

G.Melkadze#88

G.Melkadze#72

G.Melkadze#13

G.Melkadze#82

G.Melkadze#23

G.Melkadze#4

G.Melkadze#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 5
Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny0 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Arsenal Tula1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow3 - 2
Lokomotiv Moscow
Dinamo Samarqand0 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
FK Yelimay Semey
Lokomotiv Moscow3 - 2
Urartu
Ural Yekaterinburg2 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
FC Noah
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow4 - 0
Chengdu RongchengĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 2
FC OKMK Olmaliq
Akhmat Grozny2 - 0
Bars
Akhmat Grozny3 - 0
FK Vozdovac Beograd
Akhmat Grozny1 - 0
FC Vardar Skopje
Akhmat Grozny3 - 0
OFK Beograd
Novi Pazar1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
FC Orenburg
Akhmat Grozny2 - 1
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#12#21#30#42#57#60#70
Akhmat Grozny
#12#22#30#41#54#60#70
Zenit St. Petersburg
FK Krasnodar
Spartak Moscow
Rubin Kazan
Krylya Sovetov
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala
FC Sochi