Russian Premier League21:15 ngày 10/05/2026

Akhmat Grozny
1 - 1

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốDynamo Makhachkala
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2441
1Chỉ số 213
2Chỉ số 30
106Chỉ số 23100
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-18881905842112017713
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Konate#27

M.Konate#2

M.Konate#37

M.Konate#4

M.Konate#23

M.Konate#82

M.Konate#72

M.Konate#9

M.Konate#80

M.Konate#40

M.Konate#22

M.Konate#10
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-2-3-13322992451664797725
Đội hình xuất phát

N.Karabashev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Magomedov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#71

G.Agalarov#43

G.Agalarov#75

G.Agalarov#28

G.Agalarov#72

G.Agalarov#11

G.Agalarov#39

G.Agalarov#13

G.Agalarov#10

G.Agalarov#21

G.Agalarov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Zenit St. Petersburg2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Baltika Kaliningrad
Spartak Moscow3 - 1
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 2
FK Rostov
FK Krasnodar2 - 1
Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 2
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#11#20#30#42#54#60#70
Dynamo Makhachkala
#11#21#30#40#56#60#70
Rubin Kazan
Dynamo Moscow
FC Sochi