International Club Friendly22:30 ngày 04/07/2025

FC Slovan Liberec
4 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốFC Universitatea Cluj
41Chỉ số 2434
6Chỉ số 21
70Chỉ số 2377
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 30
0Chỉ số 81
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
00000000000
Đội hình xuất phát

L.Masek#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koubek#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabriel#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ghali#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlavatý#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Icha#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Letenay#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lexa#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mahmic#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mikula#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Plechatý#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
FC Universitatea Cluj
00000000000
Đội hình xuất phát
ioan barstan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Trica#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cissé#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Raji#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Artean#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bota#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Codrea#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fabry#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Murgia#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stefan lefter#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Thiam#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#0

M.Thiam#0

M.Thiam#0

M.Thiam#0

M.Thiam#0

M.Thiam#0

M.Thiam#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
Chrudim1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Slovan Liberec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 3
MFK Karviná
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
SK Slavia Praha5 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 3
SK Sigma Olomouc
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19481 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#14#22#30#42#56#60#70
FC Universitatea Cluj
#11#21#30#40#51#60#70