Armenian Premier League22:00 ngày 27/05/2026

FC Pyunik
2 - 1

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốFK Van Charentsavan
10Chỉ số 214
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
69Chỉ số 2427
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
66Chỉ số 2534
88Chỉ số 2358
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-11611763218221020890
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dashyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
n.kainourgios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alemao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
villela lucas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Yansane#13
M.Yansane#41

M.Yansane#71

M.Yansane#88

M.Yansane#7

M.Yansane#19
M.Yansane#77

M.Yansane#99
M.Yansane#57

M.Yansane#17
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-2-3-1454213261910187820
Đội hình xuất phát

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidamonidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.T.Caicedo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Gomes#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markovych#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Maduka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
samuel reis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Avetisyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Hayk tatosyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Maurinho#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Maurinho#5
Maurinho#23

Maurinho#22

Maurinho#29
Maurinho#17

Maurinho#30

Maurinho#70

Maurinho#1
Maurinho#62
Maurinho#77

Maurinho#11

Maurinho#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
FK Van Charentsavan
FC Pyunik5 - 3
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 5
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik0 - 0
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 1
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Gandzasar Kapan0 - 1
FK Van Charentsavan
Urartu2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Urartu
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van CharentsavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#12#21#30#41#57#60#70
FK Van Charentsavan
#11#21#30#41#51#60#70