Armenian Premier League20:00 ngày 06/04/2026

Shirak
0 - 1

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốFC Pyunik
2Chỉ số 226
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2372
3Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2453
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-15526432315201162221
Đội hình xuất phát
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ruben Karagulyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Janoyan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
alvine donald kodia#88
alvine donald kodia#25
alvine donald kodia#66
alvine donald kodia#2

alvine donald kodia#9
alvine donald kodia#96
alvine donald kodia#1
alvine donald kodia#53
alvine donald kodia#77
alvine donald kodia#18
alvine donald kodia#8
alvine donald kodia#5
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-116117679522181033890
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dashyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Yansane#17

M.Yansane#2

M.Yansane#26

M.Yansane#19

M.Yansane#7
M.Yansane#20

M.Yansane#15
M.Yansane#3

M.Yansane#88

M.Yansane#71
M.Yansane#41

M.Yansane#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik3 - 0
Shirak
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Shirak
Shirak1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Shirak
Shirak0 - 4
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Pyunik3 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan1 - 0
Shirak
Ararat-Armenia FC4 - 1
Shirak
Shirak1 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan0 - 0
Shirak
Shirak2 - 3
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Pyunik3 - 0
Shirak
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
FC Pyunik2 - 1
Rodina Moscow
Dinamo Samarqand3 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Qingdao West Coast
Spartak Moscow2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Yunnan YukunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#43#51#60#70
FC Pyunik
#11#20#30#42#57#60#70
Urartu
BKMA