Armenian Premier League22:00 ngày 06/05/2026

Ararat-Armenia FC
1 - 0

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốFC Pyunik
56Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 31
7Chỉ số 229
28Chỉ số 2438
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-2-3-12423413884777201125
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Welton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ndour#10

A.Ndour#33

A.Ndour#90
A.Ndour#12

A.Ndour#9

A.Ndour#16

A.Ndour#5

A.Ndour#36

A.Ndour#19

A.Ndour#1
A.Ndour#44

A.Ndour#7
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-11611235182210332590
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dashyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

alemao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
n.kainourgios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Yansane#88

M.Yansane#8

M.Yansane#99
M.Yansane#77

M.Yansane#19

M.Yansane#7
M.Yansane#20
M.Yansane#17

M.Yansane#13

M.Yansane#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 1
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Urartu0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Pyunik3 - 0
Shirak
FC Pyunik1 - 2
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#11#21#30#40#56#60#70
FC Pyunik
#10#20#30#41#56#60#70
BKMA
Gandzasar Kapan