Armenian Premier League22:00 ngày 23/05/2026

FC Pyunik
0 - 0

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốFC Noah
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 3-4-316276791118222510908
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

alemao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dashyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Tarakhchyan#88

G.Tarakhchyan#71
G.Tarakhchyan#41
G.Tarakhchyan#3

G.Tarakhchyan#17
G.Tarakhchyan#20

G.Tarakhchyan#7

G.Tarakhchyan#19
G.Tarakhchyan#77

G.Tarakhchyan#99
G.Tarakhchyan#57

G.Tarakhchyan#13
FC Noah
Sơ đồ 4-3-329639443314231073247
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Jakoliš#18

M.Jakoliš#37

M.Jakoliš#17

M.Jakoliš#92

M.Jakoliš#4

M.Jakoliš#9

M.Jakoliš#99

M.Jakoliš#19

M.Jakoliš#22

M.Jakoliš#88
M.Jakoliš#1

M.Jakoliš#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Gandzasar Kapan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan0 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah8 - 3
Ararat Yerevan
Urartu2 - 4
FC Noah
Ararat-Armenia FC0 - 4
FC Noah
Gandzasar Kapan1 - 4
FC Noah
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#10#20#30#40#50#60#70
FC Noah
#10#20#30#40#50#60#70