Armenian Premier League18:30 ngày 23/04/2026

FK Van Charentsavan
1 - 2

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốBKMA
5Chỉ số 26
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
60Chỉ số 2467
65Chỉ số 2354
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
784523107026205184
Đội hình xuất phát

P.Avetisyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hayk tatosyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Daniel#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Manukyan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Markovych#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maurinho#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel reis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sidamonidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sidamonidze#17
S.Sidamonidze#25
S.Sidamonidze#30

S.Sidamonidze#1
S.Sidamonidze#19
S.Sidamonidze#62
S.Sidamonidze#77

S.Sidamonidze#11
S.Sidamonidze#14
S.Sidamonidze#24
S.Sidamonidze#39

S.Sidamonidze#29
BKMA
13106855149119377
Đội hình xuất phát

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Sedrak movsisyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
suren kirakosyan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alyosha khachatryan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

davit harutyunyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Davtyan#23

D.Davtyan#55
D.Davtyan#47

D.Davtyan#7

D.Davtyan#91
D.Davtyan#19

D.Davtyan#4
D.Davtyan#41
D.Davtyan#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
BKMA
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
BKMA0 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
BKMA
BKMA7 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Urartu
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan5 - 0
Hayq
BKMA2 - 2
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
FC Noah2 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FC Noah2 - 3
BKMA
Gandzasar Kapan0 - 0
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#11#21#30#44#55#60#70
BKMA
#12#21#30#42#56#60#70
FC Pyunik
Alashkert Yerevan