Armenian Premier League18:30 ngày 16/03/2026

Ararat-Armenia FC
3 - 0

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốFK Van Charentsavan
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
98Chỉ số 2376
45Chỉ số 2422
4Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
10254772088241351133
Đội hình xuất phát

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Welton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hakobyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arrassi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Arrassi#9

Arrassi#7
Arrassi#35
Arrassi#44

Arrassi#1

Arrassi#19

Arrassi#36
Arrassi#26

Arrassi#16
Arrassi#12

Arrassi#90
FK Van Charentsavan
228452026701023452
Đội hình xuất phát

A.Zagorodnikov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hayk tatosyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sidamonidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Maurinho#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Markovych#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Manukyan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Daniel#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.T.Caicedo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.A.T.Caicedo#11

J.A.T.Caicedo#7
J.A.T.Caicedo#39
J.A.T.Caicedo#17
J.A.T.Caicedo#25
J.A.T.Caicedo#77
J.A.T.Caicedo#24
J.A.T.Caicedo#13
J.A.T.Caicedo#59
J.A.T.Caicedo#14
J.A.T.Caicedo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC5 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan0 - 5
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC4 - 1
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
FC Noah1 - 1
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 0
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 2
HIK Hellerup
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC2 - 0
Banga Gargzdai
Ararat-Armenia FC0 - 1
Lyngby BK
Botev Vratsa0 - 0
Ararat-Armenia FC
Vejle2 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan5 - 0
Hayq
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
FC Noah
FK Van Charentsavan3 - 2
BKMA
FK Van Charentsavan2 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak2 - 3
FK Van Charentsavan
Urartu4 - 0
FK Van CharentsavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#13#22#30#42#54#60#70
FK Van Charentsavan
#10#20#30#42#52#60#70
FC Pyunik