Armenian Premier League18:30 ngày 10/04/2026

FK Van Charentsavan
1 - 2

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốUrartu
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
45Chỉ số 2475
73Chỉ số 2370
1Chỉ số 211
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 81
1Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-2-3-1454213261810707820
Đội hình xuất phát

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sidamonidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.T.Caicedo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Gomes#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markovych#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
samuel reis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Manukyan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Avetisyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Hayk tatosyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Maurinho#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Maurinho#23

Maurinho#22
Maurinho#24
Maurinho#59

Maurinho#11
Maurinho#77
Maurinho#62
Maurinho#19

Maurinho#5
Maurinho#89
Maurinho#39

Maurinho#9
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-19299444886730222723
Đội hình xuất phát
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

s.alef#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.miguel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nicholas kalukyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

nicholas kalukyan#18

nicholas kalukyan#21

nicholas kalukyan#55

nicholas kalukyan#14

nicholas kalukyan#90

nicholas kalukyan#10

nicholas kalukyan#1

nicholas kalukyan#9
nicholas kalukyan#77
nicholas kalukyan#2

nicholas kalukyan#33
nicholas kalukyan#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu4 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Urartu0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 1
Urartu
Urartu3 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 5
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan5 - 0
Hayq
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
FC Noah
FK Van Charentsavan3 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu4 - 2
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 3
Ararat Yerevan
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMA
Gandzasar Kapan2 - 2
Urartu
Ararat Yerevan0 - 3
Urartu
FK Yelimay Semey3 - 1
Urartu
Urartu0 - 2
Zhejiang Professional FC
Lokomotiv Moscow3 - 2
Urartu
Qingdao West Coast1 - 1
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#11#20#30#41#51#60#70
Urartu
#12#20#30#44#511#60#70
FC Pyunik
Alashkert Yerevan
Shirak