Armenian Premier League19:00 ngày 20/04/2026

FC Noah
2 - 0

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốFK Van Charentsavan
7Chỉ số 20
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
14Chỉ số 221
109Chỉ số 2355
81Chỉ số 2417
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-3-329639373323141073247
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Jakoliš#18

M.Jakoliš#92

M.Jakoliš#11

M.Jakoliš#4

M.Jakoliš#3

M.Jakoliš#99

M.Jakoliš#19

M.Jakoliš#22
M.Jakoliš#71

M.Jakoliš#74

M.Jakoliš#44

M.Jakoliš#17
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-4-245423526181070197720
Đội hình xuất phát

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sidamonidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Daniel#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markovych#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
samuel reis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Manukyan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Maduka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
David krasovsky#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Maurinho#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Maurinho#24

Maurinho#7
Maurinho#39
Maurinho#8
Maurinho#17
Maurinho#89
Maurinho#25
Maurinho#62
Maurinho#59
Maurinho#14

Maurinho#11
Maurinho#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan0 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
FC Noah5 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 1
FC Noah
FK Van Charentsavan0 - 1
FC Noah
FC Noah3 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
BKMA
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA0 - 2
FC Noah
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
AZ Alkmaar4 - 0
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Urartu
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan5 - 0
Hayq
BKMA2 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 0
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#12#21#30#41#57#60#70
FK Van Charentsavan
#10#20#30#41#50#60#70
Alashkert Yerevan