Armenian Premier League22:00 ngày 03/05/2026

FC Noah
0 - 0

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốFC Pyunik
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 36
53Chỉ số 2547
72Chỉ số 2371
4Chỉ số 24
78Chỉ số 2460
7Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-3-329639443319231473247
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Jakoliš#57

M.Jakoliš#17

M.Jakoliš#11

M.Jakoliš#4

M.Jakoliš#9

M.Jakoliš#10

M.Jakoliš#24

M.Jakoliš#99

M.Jakoliš#22

M.Jakoliš#18

M.Jakoliš#16

M.Jakoliš#37
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-11611767915182210332590
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dashyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Yansane#2
M.Yansane#17

M.Yansane#8

M.Yansane#99
M.Yansane#77

M.Yansane#19
M.Yansane#20
M.Yansane#3

M.Yansane#13

M.Yansane#71

M.Yansane#88

M.Yansane#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah0 - 0
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
BKMA
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 1
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Pyunik3 - 0
Shirak
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
FC Pyunik2 - 1
Rodina MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#10#20#30#45#54#60#70
FC Pyunik
#10#20#30#46#54#60#70