Armenian Premier League18:00 ngày 08/05/2026

FK Van Charentsavan
1 - 0

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốShirak
92Chỉ số 2368
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
8Chỉ số 224
50Chỉ số 2454
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
728420231310702645
Đội hình xuất phát

P.Avetisyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.T.Caicedo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hayk tatosyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sidamonidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maurinho#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Daniel#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gomes#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Manukyan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Markovych#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bokov#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Bokov#24

D.Bokov#9

D.Bokov#29

D.Bokov#22
D.Bokov#59

D.Bokov#11
D.Bokov#77
D.Bokov#19

D.Bokov#1

D.Bokov#5
D.Bokov#30
D.Bokov#18
Shirak
5528821116202642223
Đội hình xuất phát
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Suren tsarukyan#88
Suren tsarukyan#5
Suren tsarukyan#66
Suren tsarukyan#2

Suren tsarukyan#9
Suren tsarukyan#3

Suren tsarukyan#15
Suren tsarukyan#1
Suren tsarukyan#77
Suren tsarukyan#18
Suren tsarukyan#25
Suren tsarukyan#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak2 - 3
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak0 - 3
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 2
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan4 - 0
Shirak
Shirak2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan0 - 1
FK Van Charentsavan
Urartu2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Urartu
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak0 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Pyunik3 - 0
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#11#20#30#41#53#60#70
Shirak
#10#20#30#41#54#60#70
Alashkert Yerevan