Armenian Premier League19:00 ngày 23/05/2025

FK Van Charentsavan
3 - 2

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốFC Pyunik
97Chỉ số 2385
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2444
2Chỉ số 23
2Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-2-3-12454427151437772811
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.okonkwo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Emmanuel john#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Drammeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Usman ajibona#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.oure#22

M.oure#2
M.oure#6
M.oure#96

M.oure#8
M.oure#19

M.oure#31

M.oure#9

M.oure#45

M.oure#10

M.oure#33

M.oure#17
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-13297533154242377148
Đội hình xuất phát

S.Mikaelyan#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Davidyan#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Haroyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Voskanyan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Biai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

sani buhari#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Otubanjo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dubley#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Dubley#10

Dubley#7

Dubley#17

Dubley#98

Dubley#99

Dubley#71

Dubley#95

Dubley#22

Dubley#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik1 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
FK Van Charentsavan
FC Pyunik5 - 3
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 5
FC Pyunik
FC Pyunik4 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 3
FC Pyunik
FK Van Charentsavan0 - 3
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan1 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC West Armenia2 - 3
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik5 - 2
Ararat Yerevan
FC Noah2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
BKMA
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
FC West Armenia0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 4
Urartu
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 1
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#13#22#30#41#52#60#70
FC Pyunik
#12#21#30#42#53#60#70