Armenian Premier League21:00 ngày 23/04/2026

FC Pyunik
2 - 1

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốUrartu
5Chỉ số 211
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
10Chỉ số 225
1Chỉ số 32
67Chỉ số 2443
92Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
2515221811163376901079
Đội hình xuất phát

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dashyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ocansey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Vakulenko#8

S.Vakulenko#99

S.Vakulenko#26

S.Vakulenko#19

S.Vakulenko#7
S.Vakulenko#20
S.Vakulenko#3

S.Vakulenko#5

S.Vakulenko#88

S.Vakulenko#71

S.Vakulenko#13
S.Vakulenko#17
Urartu
222737108843018633
Đội hình xuất phát

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.miguel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Melkonyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alef#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dragojević#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dragojević#21

A.Dragojević#99

A.Dragojević#44

A.Dragojević#55

A.Dragojević#14

A.Dragojević#90

A.Dragojević#9
A.Dragojević#23
A.Dragojević#77
A.Dragojević#2
A.Dragojević#16
A.Dragojević#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
Urartu
FC Pyunik1 - 4
Urartu
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 0
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Pyunik3 - 0
Shirak
FC Pyunik1 - 2
FC Noah
FC Pyunik2 - 1
Rodina Moscow
Dinamo Samarqand3 - 0
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu1 - 3
Alashkert Yerevan
Andranik1 - 1
Urartu
FK Van Charentsavan1 - 2
Urartu
Urartu4 - 2
Gandzasar Kapan
Urartu2 - 3
Ararat Yerevan
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMA
Gandzasar Kapan2 - 2
Urartu
Ararat Yerevan0 - 3
Urartu
FK Yelimay Semey3 - 1
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#12#21#30#41#58#60#70
Urartu
#11#20#30#42#52#60#70