Armenian Premier League22:00 ngày 18/05/2026

Gandzasar Kapan
0 - 2

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gandzasar KapanChỉ sốFC Pyunik
52Chỉ số 2489
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
88Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 228
3Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gandzasar Kapan
Sơ đồ 3-4-33177155119197047779
Đội hình xuất phát
nikita lobusov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.khachatryan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Alaverdyan#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
p.avetisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

h.katoh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Danylo·Malov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Nkumba#47 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

b.mani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Nobrega#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Nobrega#12
J.Nobrega#17
J.Nobrega#33
J.Nobrega#21
J.Nobrega#2

J.Nobrega#4
J.Nobrega#38
J.Nobrega#27
J.Nobrega#20

J.Nobrega#10
J.Nobrega#88

J.Nobrega#1
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-11627679518221025890
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

alemao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Yansane#11

M.Yansane#33
M.Yansane#17

M.Yansane#13

M.Yansane#71

M.Yansane#88
M.Yansane#3

M.Yansane#15
M.Yansane#20

M.Yansane#19
M.Yansane#77

M.Yansane#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik3 - 0
Gandzasar Kapan
FC Pyunik2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 1
FC Pyunik
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 5
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan
Alashkert Yerevan3 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan1 - 4
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 1
FK Van Charentsavan
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Urartu4 - 2
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Pyunik
FC Noah0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Urartu
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Noah2 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gandzasar Kapan
#10#20#30#41#53#60#70
FC Pyunik
#12#21#30#40#57#60#70