Portuguese Primera Liga02:15 ngày 20/09/2025

Rio Ave
0 - 3

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốFC Porto
99Chỉ số 2389
25Chỉ số 2439
5Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
2Chỉ số 31
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave2 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
Rio Ave
FC Porto0 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave3 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
Rio Ave
FC Porto1 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Sporting Braga
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 4
Al Nassr
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Rio Ave4 - 1
SL Benfica B
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave5 - 0
AC Marinhense
Rio Ave5 - 0
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 0
Nacional da Madeira
Sporting CP1 - 2
FC Porto
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Atletico Madrid
FC Porto2 - 1
FC Twente Enschede
FC Porto4 - 4
Al Ahly FC
Inter Miami CF2 - 1
FC Porto
Palmeiras - SP0 - 0
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#10#20#30#42#52#60#70
FC Porto
#13#22#30#41#510#60#70
Benfica
FC Famalicao
Santa Clara
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela