Portuguese Primera Liga03:30 ngày 09/12/2025

Vitoria Guimaraes
0 - 0

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốGil Vicente
5Chỉ số 222
8Chỉ số 24
81Chỉ số 2370
4Chỉ số 35
42Chỉ số 2431
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-12524261316301920487
Đội hình xuất phát

J.Castillo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Nogueira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Camara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Oliveira#28

N.Oliveira#66

N.Oliveira#23

N.Oliveira#90

N.Oliveira#6

N.Oliveira#17

N.Oliveira#21

N.Oliveira#27

N.Oliveira#22
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-14224839351077951189
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Espigares#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Varela#28

G.Varela#29

G.Varela#17

G.Varela#32

G.Varela#99

G.Varela#20

G.Varela#80

G.Varela#7

G.Varela#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 0
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes5 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 4
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
Vitoria Guimaraes4 - 0
Mortagua
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
FC Famalicao2 - 0
Vitoria Guimaraes
CF União Lamas0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vila Mea1 - 4
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Alverca2 - 0
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Viseu2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Sporting Braga0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#10#20#30#44#58#60#70
Gil Vicente
#10#20#30#45#54#60#70
Sporting CP
Nacional da Madeira
Rio Ave
FC Arouca
Casa Pia AC