Portuguese Primera Liga03:45 ngày 04/11/2025

Gil Vicente
1 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốSanta Clara
24Chỉ số 2456
6Chỉ số 2210
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
68Chỉ số 23121
2Chỉ số 20
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-1-4-14224393577956119
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

ZéCarlos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pablo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#88

Pablo#20

Pablo#7

Pablo#17

Pablo#48

Pablo#32

Pablo#99

Pablo#82

Pablo#89
Santa Clara
Sơ đồ 4-3-31421323648635112970
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Victor#64 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Brenner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Silva#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinicius#2

Vinicius#50

Vinicius#65

Vinicius#3

Vinicius#28

Vinicius#21

Vinicius#94

Vinicius#17

Vinicius#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Gil Vicente
Santa Clara3 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Gil Vicente2 - 2
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
Santa Clara1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Viseu2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Sporting Braga0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Moreirense
FC Famalicao0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 2
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
Sp. Espinho0 - 0
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 1
Alverca
Benfica1 - 1
Santa Clara
Estoril0 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Shamrock Rovers0 - 0
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#11#21#30#42#52#60#70
Santa Clara
#10#20#30#43#50#60#70
Sporting CP
Rio Ave
FC Arouca
Casa Pia AC