Portuguese Primera Liga03:30 ngày 08/12/2025

CD Tondela
0 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốFC Porto
25Chỉ số 2575
57Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
2Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2453
6Chỉ số 223
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 4-3-331484206032157972970
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Sithole#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Maranhão#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Siebatcheu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Moudjatovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Moudjatovic#21

Moudjatovic#8

Moudjatovic#16

Moudjatovic#11

Moudjatovic#10

Moudjatovic#6

Moudjatovic#17

Moudjatovic#30

Moudjatovic#5
FC Porto
Sơ đồ 4-3-399205474822867911
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Gomes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pepê#10

Pepê#17

Pepê#13

Pepê#21

Pepê#27

Pepê#52

Pepê#6

Pepê#14

Pepê#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto3 - 0
CD Tondela
FC Porto3 - 1
CD Tondela
FC Porto4 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
FC Porto
CD Tondela0 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 1
CD Tondela
FC Porto4 - 3
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
FC Porto
FC Porto3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
FC Caldas
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Vila Real1 - 5
CD Tondela
Racing de Ferrol2 - 2
CD Tondela
Rio Ave3 - 0
CD Tondela
Santa Clara1 - 2
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Estoril
FC Porto3 - 0
OGC Nice
FC Porto3 - 0
Sintrense
FC Famalicao0 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
FC Porto
Nottingham Forest2 - 0
FC Porto
Celoricense0 - 4
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#10#20#30#42#52#60#70
FC Porto
#12#20#30#41#54#60#70
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
FC Arouca
Casa Pia AC