Portuguese Primera Liga02:15 ngày 19/08/2025

Gil Vicente
0 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốFC Porto
77Chỉ số 2380
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2211
41Chỉ số 2446
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-142204393561710329
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hevertton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

ZéCarlos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bermejo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fernandez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#89

Pablo#2

Pablo#80
Pablo#82

Pablo#27

Pablo#99

Pablo#95

Pablo#48

Pablo#16
FC Porto
Sơ đồ 4-3-39920185128221011917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pérez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Sanusi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#26

B.Sainz#27

B.Sainz#7

B.Sainz#6

B.Sainz#86

B.Sainz#14

B.Sainz#21

B.Sainz#74

B.Sainz#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Gil Vicente
FC Porto1 - 2
Gil Vicente
FC Porto2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Nacional da Madeira0 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Viseu1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Brentford
Gil Vicente2 - 2
Nacional da Madeira
Rio Ave1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
Sporting CP2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 3
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto3 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Atletico Madrid
FC Porto2 - 1
FC Twente Enschede
FC Porto4 - 4
Al Ahly FC
Inter Miami CF2 - 1
FC Porto
Palmeiras - SP0 - 0
FC Porto
FC Porto0 - 2
Riga FC
Wydad Casablanca0 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Nacional da Madeira
Boavista FC1 - 2
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#10#20#30#42#51#60#70
FC Porto
#12#21#30#44#55#60#70
Benfica
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Santa Clara
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
Casa Pia AC
CD Tondela
AVS Futebol SAD