Russian Premier League21:00 ngày 31/05/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
1 - 3

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốFC Sochi
27Chỉ số 2431
58Chỉ số 2361
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 81
2Chỉ số 25
2Chỉ số 228
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-3-230159924225778102027
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ektov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Magkeev#99 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Karapuzov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kalinskiy#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Grulev#9

V.Grulev#51

V.Grulev#19

V.Grulev#52

V.Grulev#23

V.Grulev#16

V.Grulev#1

V.Grulev#8

V.Grulev#70

V.Grulev#80
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-1352724417222128109780
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Aberdin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kozhemyakin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Saavedra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Magal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Pasevich#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Amur Balkizov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Amur Balkizov#15

Amur Balkizov#55

Amur Balkizov#8

Amur Balkizov#13

Amur Balkizov#12
Amur Balkizov#66

Amur Balkizov#72

Amur Balkizov#1

Amur Balkizov#29

Amur Balkizov#5

Amur Balkizov#20

Amur Balkizov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi6 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Fakel Voronezh
FC Pari Nizhniy Novgorod5 - 2
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Torpedo Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 1
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye0 - 2
FC Sochi
FC Sochi4 - 0
Alania Vladikavkaz
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
Rodina Moscow3 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Yenisey KrasnoyarskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#20#30#42#52#60#70
FC Sochi
#13#23#30#43#55#60#70
FK Krasnodar
Spartak Moscow
Rubin Kazan
FK Rostov
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala