Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/04/2026

FC Oss
4 - 2

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốDen Bosch
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
93Chỉ số 2378
44Chỉ số 2442
5Chỉ số 224
0Chỉ số 81
7Chỉ số 216
3Chỉ số 31
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-3132232068287917
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Hinoke#33

M.Hinoke#99

M.Hinoke#22

M.Hinoke#26

M.Hinoke#19

M.Hinoke#14

M.Hinoke#12
M.Hinoke#18

M.Hinoke#11

M.Hinoke#16

M.Hinoke#27

M.Hinoke#5
Den Bosch
Sơ đồ 5-3-236472243533154089
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.deVries#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Grach#1

S.Grach#26

S.Grach#27

S.Grach#17

S.Grach#7

S.Grach#39
S.Grach#48

S.Grach#42

S.Grach#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch5 - 2
FC Oss
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 0
Den Bosch
FC Oss1 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 0
Den Bosch
Den Bosch4 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
FC Oss
Den Bosch1 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Ajax Amsterdam U211 - 2
FC Oss
FC Oss3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
Dordrecht2 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 3
Willem II
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Den Bosch
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U213 - 2
Den Bosch
Willem II1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Roda JC
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
Helmond Sport2 - 0
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#14#20#30#43#55#60#70
Den Bosch
#12#21#30#41#53#60#70
ADO Den Haag
De Graafschap
Emmen
MVV Maastricht