Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 14/03/2026

Ajax Amsterdam U21
3 - 2

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốDen Bosch
5Chỉ số 22
38Chỉ số 2445
11Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
102Chỉ số 2383
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11284563111079
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Abdalla#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvyn Muzungu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Butera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tijn Peters#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Johnson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pharell Nash#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ouazane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.O'Niel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Vink#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Vink#18

S.Vink#16

S.Vink#17

S.Vink#21

S.Vink#15

S.Vink#20

S.Vink#22

S.Vink#12

S.Vink#19
Den Bosch
Sơ đồ 3-1-4-2364232264715335179
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.vanKoeverden#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Barglan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.deVries#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.d.Groot#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Grach#10

S.Grach#40

S.Grach#1

S.Grach#26

S.Grach#7

S.Grach#11

S.Grach#16
S.Grach#39
S.Grach#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
Den Bosch
Ajax Amsterdam U210 - 2
Den Bosch
Den Bosch3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Den Bosch4 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 4
Den Bosch
Ajax Amsterdam U212 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U215 - 1
Helmond Sport
Emmen0 - 0
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap4 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 1
Willem II
Ajax Amsterdam U212 - 2
Roda JC
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Willem II1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Roda JC
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
Helmond Sport2 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Emmen
De Graafschap1 - 1
Den Bosch
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch1 - 4
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#13#23#30#44#55#60#70
Den Bosch
#12#21#30#40#52#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag
FC Oss
FC Utrecht Youth
VVV Venlo