Netherlands Eerste Divisie21:45 ngày 24/08/2025

Den Bosch
5 - 2

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốFC Oss
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2373
52Chỉ số 2548
20Chỉ số 226
9Chỉ số 218
3Chỉ số 31
61Chỉ số 2466
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-2-2-2362242756331140810
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.Verbeek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.vanLeeuwen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.vanLeeuwen#48
T.vanLeeuwen#43

T.vanLeeuwen#51

T.vanLeeuwen#26

T.vanLeeuwen#1

T.vanLeeuwen#3
T.vanLeeuwen#17

T.vanLeeuwen#16

T.vanLeeuwen#42
T.vanLeeuwen#46
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-11212427238711179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Cox#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#33

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#20

T.Wildeboer#75
T.Wildeboer#18
T.Wildeboer#31

T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#26

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#14
T.Wildeboer#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 0
Den Bosch
FC Oss1 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 0
Den Bosch
Den Bosch4 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
FC Oss
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Den Bosch
Den Bosch1 - 4
Borussia Monchengladbach II
VV Almkerk0 - 9
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
RKC Waalwijk
Den Bosch5 - 3
Roda JC
SC Telstar1 - 1
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
SC Telstar
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC Oss
KSC Lokeren1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Fortuna Sittard
FC Oss1 - 1
FC Eindhoven
FC Oss2 - 2
NAC Breda
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 2
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#15#24#30#43#58#60#70
FC Oss
#12#21#30#41#56#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht
ADO Den Haag
De Graafschap
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
Emmen
Willem II