Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 14/04/2026

Ajax Amsterdam U21
1 - 2

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốFC Oss
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 215
5Chỉ số 224
56Chỉ số 2455
93Chỉ số 2373
9Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11234586710119
Đội hình xuất phát

A.ElHani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderLans#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Marvyn Muzungu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Johnson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kayden Wolff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Vink#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ouazane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Konadu#20

Konadu#19

Konadu#16

Konadu#21

Konadu#25

Konadu#17

Konadu#24

Konadu#22

Konadu#15

Konadu#18
Konadu#12

Konadu#23
FC Oss
Sơ đồ 4-3-3132232068287917
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Pata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Hinoke#33

M.Hinoke#5

M.Hinoke#27

M.Hinoke#16
M.Hinoke#18

M.Hinoke#14

M.Hinoke#19

M.Hinoke#22

M.Hinoke#99
M.Hinoke#40

M.Hinoke#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
Ajax Amsterdam U21
FC Oss2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 0
FC Oss
Ajax Amsterdam U211 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Vitesse Arnhem6 - 1
Ajax Amsterdam U21
ADO Den Haag4 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
VVV Venlo0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
Den Bosch
FC Eindhoven2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U215 - 1
Helmond Sport
Emmen0 - 0
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
Dordrecht2 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 3
Willem II
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#11#20#30#41#59#60#70
FC Oss
#12#20#30#42#57#60#70
Roda JC
RKC Waalwijk
De Graafschap
MVV Maastricht