Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 17/03/2026

Den Bosch
1 - 0

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
7Chỉ số 225
23Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
75Chỉ số 23123
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-1-3-236334351647640158
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laros#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Wang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Barglan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.deVries#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#26

K.Monzialo#10

K.Monzialo#42

K.Monzialo#39

K.Monzialo#11

K.Monzialo#7

K.Monzialo#17

K.Monzialo#9

K.Monzialo#22

K.Monzialo#31

K.Monzialo#1
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 3-4-1-21345268111079
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanderPlas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Monamay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Wessel kuhn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

E.Bassey#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Joel van den Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kluit#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Verkooijen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.bouhoudane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.bouhoudane#14

s.bouhoudane#19

s.bouhoudane#17

s.bouhoudane#23

s.bouhoudane#16

s.bouhoudane#15

s.bouhoudane#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 4
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Den Bosch
Den Bosch3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Ajax Amsterdam U213 - 2
Den Bosch
Willem II1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Roda JC
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
Helmond Sport2 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Emmen
De Graafschap1 - 1
Den Bosch
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Dordrecht
Emmen2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Oss
MVV Maastricht2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Southampton U211 - 3
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#21#30#42#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#10#20#30#42#58#60#70
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
FC Utrecht Youth
VVV Venlo