Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 25/01/2025

Den Bosch
1 - 0

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốFC Oss
114Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 223
59Chỉ số 2458
0Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-3364715514332311172216
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hendrikx#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bakala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Verbeek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Burgering#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gravenberch#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Monzialo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#40

K.Monzialo#48

K.Monzialo#34

K.Monzialo#3

K.Monzialo#8

K.Monzialo#6

K.Monzialo#24
K.Monzialo#21

K.Monzialo#7

K.Monzialo#9

K.Monzialo#20

K.Monzialo#31
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-11202426861071739
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Korte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Loukili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Allemeersch#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Allemeersch#5
A.Allemeersch#18

A.Allemeersch#9
A.Allemeersch#11

A.Allemeersch#75

A.Allemeersch#21

A.Allemeersch#3
A.Allemeersch#29

A.Allemeersch#27

A.Allemeersch#14

A.Allemeersch#16

A.Allemeersch#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 0
Den Bosch
FC Oss1 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 0
Den Bosch
Den Bosch4 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
FC Oss
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 0
Den Bosch
Den Bosch4 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
MVV Maastricht5 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
De Treffers
Emmen0 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Helmond Sport0 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden1 - 2
Den Bosch
Den Bosch0 - 3
Excelsior SBV
VfL Bochum 18482 - 0
Den Bosch
FC Oss1 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss0 - 2
Roda JC
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
Dordrecht2 - 2
FC Oss
De Graafschap4 - 0
FC Oss
Fortuna Sittard3 - 0
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#20#30#40#51#60#70
FC Oss
#10#20#30#41#56#60#70
Volendam
SC Telstar
AZ Alkmaar Youth
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem