Netherlands Eerste Divisie21:45 ngày 06/04/2026

FC Oss
3 - 1

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốFC Utrecht Youth
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
78Chỉ số 23114
6Chỉ số 24
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
38Chỉ số 2464
1Chỉ số 228
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-3132232068117917
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Pata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Hinoke#14

M.Hinoke#33

M.Hinoke#27

M.Hinoke#16
M.Hinoke#18

M.Hinoke#28

M.Hinoke#22

M.Hinoke#26

M.Hinoke#19

M.Hinoke#5
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561087911
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wegen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Adeile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Viereck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Dundas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.denBoggende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Demircan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
E.Demircan#18

E.Demircan#15

E.Demircan#19

E.Demircan#21

E.Demircan#32
E.Demircan#31

E.Demircan#12

E.Demircan#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 3
FC Oss
FC Oss2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
FC Oss
FC Utrecht Youth4 - 2
FC Oss
FC Oss3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Oss4 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss
FC Oss2 - 1
FC Eindhoven
Dordrecht2 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 3
Willem II
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Dordrecht
ADO Den Haag1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
Willem II
FC Utrecht Youth2 - 2
VVV Venlo
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#13#20#30#40#56#60#70
FC Utrecht Youth
#11#21#30#41#54#60#70
Roda JC
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
MVV Maastricht