Netherlands Eerste Divisie20:30 ngày 08/03/2026

Willem II
1 - 1

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốDen Bosch
7Chỉ số 26
43Chỉ số 2448
6Chỉ số 224
0Chỉ số 41
6Chỉ số 217
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
91Chỉ số 23109
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 4-4-21153042478611919
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hoogma#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tjoe-A-On#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Twigt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Besselink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Culum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Uriël van Aalst#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Uriël van Aalst#21

Uriël van Aalst#22

Uriël van Aalst#31

Uriël van Aalst#28
Uriël van Aalst#46
Uriël van Aalst#23

Uriël van Aalst#14

Uriël van Aalst#20

Uriël van Aalst#17

Uriël van Aalst#47
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-33622435476331598
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Barglan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.deVries#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#1

K.Monzialo#31

K.Monzialo#40

K.Monzialo#26

K.Monzialo#17

K.Monzialo#7

K.Monzialo#16

K.Monzialo#42

K.Monzialo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch2 - 1
Willem II
Den Bosch1 - 4
Willem II
Willem II3 - 1
Den Bosch
Den Bosch0 - 2
Willem II
Willem II1 - 2
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
Willem II
Willem II2 - 2
Den Bosch
Willem II2 - 1
Den Bosch
Den Bosch0 - 0
Willem II
Den Bosch1 - 0
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Emmen0 - 3
Willem II
Willem II0 - 1
ADO Den Haag
Willem II3 - 0
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth1 - 1
Willem II
Willem II2 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U212 - 1
Willem II
Willem II2 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Willem II1 - 5
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Roda JC
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
Helmond Sport2 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Emmen
De Graafschap1 - 1
Den Bosch
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch1 - 4
PSV Eindhoven
Den Bosch4 - 1
Kozakken BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#11#21#30#41#57#60#70
Den Bosch
#11#21#31#43#56#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden