Russian Premier League20:30 ngày 27/04/2025

Khimki
2 - 2

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
KhimkiChỉ sốAkron Togliatti
8Chỉ số 222
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
86Chỉ số 23107
47Chỉ số 2458
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Khimki
Sơ đồ 5-3-28717721425997722321891
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Berkovskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Orinho#99 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Á.Corredera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.M.Navarrete#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Vera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Bakaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zabolotny#55

A.Zabolotny#97

A.Zabolotny#2

A.Zabolotny#29

A.Zabolotny#93

A.Zabolotny#6

A.Zabolotny#5

A.Zabolotny#7

A.Zabolotny#9

A.Zabolotny#96

A.Zabolotny#11
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-3787726192115535712417
Đội hình xuất phát

A.Vasyutin#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A. Đurašvić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D. Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bakaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bakaev#7

S.Bakaev#25

S.Bakaev#11

S.Bakaev#91

S.Bakaev#1

S.Bakaev#22

S.Bakaev#65

S.Bakaev#4

S.Bakaev#14

S.Bakaev#20
S.Bakaev#69

S.Bakaev#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti3 - 0
Khimki
Khimki2 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khimki
Zenit St. Petersburg1 - 0
Khimki
Khimki1 - 3
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala4 - 1
Khimki
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 6
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Khimki2 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti1 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti3 - 1
Chengdu RongchengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khimki
#12#22#30#42#56#60#70
Akron Togliatti
#12#21#30#44#54#60#70
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
FC Orenburg