Russian Premier League21:00 ngày 08/03/2025

CSKA Moscow
1 - 0

Khimki
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốKhimki
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
29Chỉ số 2316
1Chỉ số 21
13Chỉ số 245
2Chỉ số 220
5Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-1-23513784310312519811
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khellven#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Zhemaletdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Shumanskiy#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#22

T.Musaev#49

T.Musaev#27

T.Musaev#15

T.Musaev#6

T.Musaev#90

T.Musaev#20

T.Musaev#9

T.Musaev#17

T.Musaev#21

T.Musaev#7
T.Musaev#51
Khimki
Sơ đồ 4-1-4-18799251424221877321791
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Orinho#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.M.Navarrete#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Bakaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Corredera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Vera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Berkovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zabolotny#29
A.Zabolotny#98

A.Zabolotny#5

A.Zabolotny#7

A.Zabolotny#9

A.Zabolotny#96

A.Zabolotny#6
A.Zabolotny#68

A.Zabolotny#2
A.Zabolotny#47

A.Zabolotny#55

A.Zabolotny#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khimki0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 0
Khimki
CSKA Moscow3 - 0
Khimki
Khimki1 - 2
CSKA Moscow
Khimki4 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 0
Khimki
CSKA Moscow2 - 2
Khimki
Khimki0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 1
Khimki
CSKA Moscow1 - 2
KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Qingdao West Coast1 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
Ordabasy0 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 1
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khimki
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 6
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
Khimki
Khimki1 - 0
Dynamo Makhachkala
Khimki2 - 3
SKA Khabarovsk
Khimki6 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Khimki5 - 1
FK Javor IvanjicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#11#20#30#40#511#60#70
Khimki
#10#20#30#41#51#60#70
Dynamo Moscow
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Akron Togliatti
Akhmat Grozny
FC Orenburg