Estonian Premium Liiga21:00 ngày 10/05/2026

FC Nomme United
2 - 3

Paide Linnameeskond
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốPaide Linnameeskond
1Chỉ số 81
164Chỉ số 23152
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2475
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 219
8Chỉ số 23
4Chỉ số 2213
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-115526623241045491620
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
gert kabal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Matas#4
K.Matas#11
K.Matas#5

K.Matas#3
K.Matas#91

K.Matas#71

K.Matas#22

K.Matas#13

K.Matas#8

K.Matas#14

K.Matas#9
Paide Linnameeskond
Sơ đồ 4-2-3-1992342462814107730
Đội hình xuất phát

E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Hugo victor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Andrade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Romet nigula#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Cabral#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Momodou Jobarteh#14 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abdouraham badamosi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

abdouraham badamosi#27

abdouraham badamosi#9
abdouraham badamosi#17

abdouraham badamosi#5

abdouraham badamosi#12

abdouraham badamosi#15

abdouraham badamosi#21

abdouraham badamosi#11

abdouraham badamosi#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond7 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 1
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Harju JK Laagri
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United7 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond2 - 0
Parnu JK Vaprus
Paide Linnameeskond0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond1 - 2
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 4
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond3 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare0 - 1
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn2 - 2
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond1 - 0
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#12#20#30#41#58#60#70
Paide Linnameeskond
#13#22#30#43#53#60#70