French Ligue 123:00 ngày 07/03/2026

FC Nantes
0 - 1

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốAngers SCO
56Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 225
3Chỉ số 24
3Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
Angers SCO1 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
FC Nantes
Angers SCO0 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 4
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
LOSC Lille1 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Lyon
Lorient2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 4
OGC Nice
FC Nantes1 - 2
Paris FC
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
Marseille0 - 2
FC Nantes
Concarneau3 - 5
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
AS Monaco2 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 1
LOSC Lille
Lorient2 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Toulouse FC
Angers SCO1 - 0
Metz
Paris FC0 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 5
Marseille
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Les Herbiers0 - 0
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#10#20#30#41#53#60#70
Angers SCO
#11#20#30#41#54#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 29
AJ Auxerre