French Ligue 102:45 ngày 13/12/2025

Angers SCO
4 - 1

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốFC Nantes
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
6Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2382
44Chỉ số 2442
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 214
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-112242139310146711
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mouton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cherif#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cherif#35

S.Cherif#27

S.Cherif#18

S.Cherif#16

S.Cherif#25

S.Cherif#15

S.Cherif#5

S.Cherif#26

S.Cherif#31
FC Nantes
Sơ đồ 4-4-21186789890880273110
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Centonze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tati#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Benhattab#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mwanga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Machado#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#52

M.Abline#26

M.Abline#15

M.Abline#14

M.Abline#30

M.Abline#13

M.Abline#3

M.Abline#19

M.Abline#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO1 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
FC Nantes
Angers SCO0 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 4
FC Nantes
Angers SCO1 - 3
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
RC Lens
Toulouse FC0 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
Marseille2 - 2
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 1
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes1 - 2
RC Lens
Lyon3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lorient
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Metz
FC Nantes3 - 5
AS Monaco
Paris FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Toulouse FC2 - 2
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#14#21#30#41#56#60#70
FC Nantes
#11#20#30#42#53#60#70
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC