French Ligue 121:00 ngày 25/01/2026

FC Nantes
1 - 4

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốOGC Nice
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
77Chỉ số 2430
11Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
138Chỉ số 2385
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-3-3198786328808312010
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Tati#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissoko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mwanga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abdalla#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cabella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#2

M.Abline#22

M.Abline#30

M.Abline#52

M.Abline#19

M.Abline#11

M.Abline#49

M.Abline#37

M.Abline#26
OGC Nice
Sơ đồ 4-2-3-131922837224992581011
Đội hình xuất phát

M.Dupé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clauss#92 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Wahi#20

E.Wahi#90

E.Wahi#32

E.Wahi#47

E.Wahi#23

E.Wahi#22

E.Wahi#33

E.Wahi#4

E.Wahi#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
OGC Nice
FC Nantes2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
FC Nantes
OGC Nice0 - 1
FC Nantes
OGC Nice2 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes1 - 2
Paris FC
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
Marseille0 - 2
FC Nantes
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
RC Lens
Lyon3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lorient
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice3 - 1
Go Ahead Eagles
Toulouse FC5 - 1
OGC Nice
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
Sporting Braga
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Lorient3 - 1
OGC Nice
FC Porto3 - 0
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#11#21#30#42#54#60#70
OGC Nice
#14#23#30#43#52#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Stade Rennais FC
AS Monaco
Stade Brestois 29
AJ Auxerre