French Ligue 103:05 ngày 14/02/2026

AS Monaco
3 - 1

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MonacoChỉ sốFC Nantes
3Chỉ số 225
9Chỉ số 23
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23117
4Chỉ số 32
6Chỉ số 212
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2460
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Monaco
Sơ đồ 4-2-3-1162525126151110249
Đội hình xuất phát

P.Köhn#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vanderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Faes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Henrique#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Golovin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Adingra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Balogun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Balogun#29

F.Balogun#14

F.Balogun#23

F.Balogun#28

F.Balogun#27

F.Balogun#31

F.Balogun#50

F.Balogun#44

F.Balogun#4
FC Nantes
Sơ đồ 3-4-2-1162418132127172010
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Almusrat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Sylla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Centonze#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Coquelin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kaba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Machado#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tabibou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Cabella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abline#28

M.Abline#37

M.Abline#8

M.Abline#31

M.Abline#98

M.Abline#30

M.Abline#3

M.Abline#19

M.Abline#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes3 - 5
AS Monaco
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
AS Monaco4 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 3
AS Monaco
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
AS Monaco4 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
FC Nantes0 - 0
AS Monaco
AS Monaco1 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
OGC Nice0 - 0
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AS Monaco
AS Monaco4 - 0
Stade Rennais FC
AS Monaco0 - 0
Juventus
Havre Athletic Club0 - 0
AS Monaco
Real Madrid6 - 1
AS Monaco
AS Monaco1 - 3
Lorient
US Orléans1 - 3
AS Monaco
AS Monaco1 - 3
Lyon
AJ Auxerre1 - 2
AS MonacoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Lyon
Lorient2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 4
OGC Nice
FC Nantes1 - 2
Paris FC
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
Marseille0 - 2
FC Nantes
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
RC Lens
Lyon3 - 0
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Monaco
#13#23#31#44#59#60#70
FC Nantes
#11#21#30#42#53#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Toulouse FC
Stade Brestois 29
Metz