French Ligue 123:15 ngày 15/02/2026

Lorient
2 - 0

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốAngers SCO
91Chỉ số 2398
36Chỉ số 2438
5Chỉ số 223
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
3Chỉ số 22
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO2 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 0
Lorient
Lorient2 - 1
Angers SCO
Lorient0 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
Lorient
Lorient0 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Lorient
Angers SCO0 - 1
Lorient
Lorient2 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 1
FC Nantes
Stade Rennais FC0 - 2
Lorient
AS Monaco1 - 3
Lorient
Hauts Lyonnais1 - 3
Lorient
Lorient1 - 1
Metz
AS Le Gosier0 - 7
Lorient
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Lorient
Lorient1 - 0
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Toulouse FC
Angers SCO1 - 0
Metz
Paris FC0 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 5
Marseille
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Les Herbiers0 - 0
Angers SCO
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
RC LensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#12#21#30#40#53#60#70
Angers SCO
#10#20#30#40#52#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
AJ Auxerre