French Ligue 123:15 ngày 08/02/2026

Angers SCO
1 - 0

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốToulouse FC
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
73Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2461
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 215
3Chỉ số 25
7Chỉ số 225
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-1122421314827679
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Ekomie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.V.d.Boomen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mouton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Koyalipou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Koyalipou#44

G.Koyalipou#16

G.Koyalipou#15

G.Koyalipou#24

G.Koyalipou#5

G.Koyalipou#26

G.Koyalipou#20

G.Koyalipou#36

G.Koyalipou#35
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-11194222231815111020
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sidibé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Messali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.D.Diop#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hidalgo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Emersonn#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emersonn#77

Emersonn#16

Emersonn#7

Emersonn#13

Emersonn#24

Emersonn#3

Emersonn#34

Emersonn#35

Emersonn#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 2
Angers SCO
Toulouse FC0 - 2
Angers SCO
Toulouse FC0 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Metz
Paris FC0 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 5
Marseille
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Les Herbiers0 - 0
Angers SCO
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
RC Lens
Toulouse FC0 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
Amiens
Toulouse FC0 - 0
AJ Auxerre
Stade Brestois 290 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC5 - 1
OGC Nice
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 3
RC Lens
Lyon Duchere1 - 2
Toulouse FC
Paris FC0 - 3
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 2
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#11#20#30#43#53#60#70
Toulouse FC
#10#20#30#42#55#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Lyon
Stade Rennais FC
AS Monaco
Lorient